john moses browning

john moses browning

John Moses Browning examines a new firearm design in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Moses Browning một nhà phát minh người Mỹ, nổi tiếng với việc thiết kế nhiều loại súng cầm tay, đặc biệt súng lục tự động, súng trường lặp lại, một loại súng máy tên "Peacemaker". Ông sống từ năm 1855 đến năm 1926.

dụ sử dụng
  • (John Moses Browning được coi một trong những nhà thiết kế súng ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
  • (Khẩu súng lục Browning Hi-Power thiết kế cuối cùng của John Moses Browning.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Browning design": chỉ các thiết kế súng do John Moses Browning phát minh.
    • Many modern firearms still use a Browning design for their locking mechanism. (Nhiều loại súng hiện đại vẫn sử dụng thiết kế của Browning cho chế khóa của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Browning (danh từ): thường được dùng để chỉ thương hiệu súng hoặc các sản phẩm liên quan đến John Moses Browning.
    • He owns a Browning hunting rifle. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng trường săn bắn của Browning.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến firearms inventor (nhà phát minh súng cầm tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The name Browning": thường được dùng để chỉ uy tín chất lượng trong ngành chế tạo súng.
    • In the world of firearms, the name Browning is synonymous with innovation. (Trong thế giới súng cầm tay, cái tên Browning đồng nghĩa với sự đổi mới.)